STT | Tên sản phẩm | Mã sản phẩm |
1 | | | | | Sản phần phần mềm |
| 1 | | | | Nhóm Phần mềm hệ thống (System software) | 01000000 |
| | 1 | | | Hệ điều hành (Operating system software) | 01010000 |
| | | 1 | | Hệ điều hành máy chủ (Server operating system software) | 01010100 |
| | | 2 | | Hệ điều hành máy trạm/máy tính cá nhân để bàn (Desktop/client operating
system software) | 01010200 |
| | | 3 | | Hệ điều hành dùng cho thiết bị di động cầm tay (Operating system software
for portable devices) | 01010300 |
| | | 4 | | Hệ điều hành dùng cho thiết bị số khác (Other operating system software) | 01010400 |
| | 2 | | | Phần mềm mạng (Network software) | 01020000 |
| | | 1 | | Phần mềm quản trị mạng (Network management software) | 01020100 |
| | | | 1 | Phần mềm giám sát mạng (Network monitoring software) | 01020101 |
| | | | 2 | Phần mềm tăng cường hệ thống điều hành mạng (Network operating system
enhancement software) | 01020102 |
| | | | 3 | Phần mềm quản lý mạng quang (Optical network management software) | 01020103 |
| | | | 4 | Phần mềm quản trị (Administration software) | 01020104 |
| | | | 5 | Phần mềm hệ thống đa phương tiện theo giao thức Internet (Internet
protocol IP multimedia subsystem software) | 01020105 |
| | | 2 | | Phần mềm kết nối mạng (Networking software) | 01020200 |
| | | | 1 | Phần mềm truy cập (Access software) | 01020201 |
| | | | 2 | Phần mềm máy chủ truyền thông (Communications server software) | 01020202 |
| | | | 3 | Phần mềm mạng cục bộ LAN (LAN software) | 01020203 |
| | | | 4 | Phần mềm Multiplexer (Multiplexer software) | 01020204 |
| | | | 5 | Phần mềm mạng lưu trữ (Storage networking software) | 01020205 |
| | | | 6 | Phần mềm Switch hoặc router (Switch or router software) | 01020206 |
| | | | 7 | Phần mềm chuyển mạch WAN và firmware (WAN switching software and
firmware) | 01020207 |
| | | | 8 | Phần mềm không dây (Wireless software) | 01020208 |
| | | | 9 | Phần mềm mô phỏng thiết bị đầu cuối (Network connectivity terminal
emulation software) | 01020209 |
| | | | 10 | Phần mềm cổng kết nối (Gateway software) | 01020210 |
| | | | 11 | Phần mềm cầu nối (Bridge software) | 01020211 |
| | | | 12 | Phần mềm modem (Modem software) | 01020212 |
| | | | 13 | Phần mềm kết nối liên thông nền tảng (Platform interconnectivity
software) | 01020213 |
| | | | 14 | Phần mềm IrDA truyền dữ liệu hồng ngoại (Infrared data transfer IrDA
software) | 01020214 |
| | | | 15 | Phần mềm quản lý thiết bị IoT (IoT Device Management Software) | 01020215 |
| | | 3 | | Phần mềm ứng dụng mạng (Network applications software) | 01020300 |
| | | | 1 | Phần mềm máy chủ ứng dụng (Application server software) | 01020301 |
| | | | 2 | Phần mềm truyền thông máy tính để bàn (Desktop communications software) | 01020302 |
| | | | 3 | Phần mềm trả lời tương tác giọng nói (Interactive voice response
software) | 01020303 |
| | | | 4 | Phần mềm dịch vụ thư mục Internet (Internet directory services software) | 01020304 |
| | | | 5 | Phần mềm trình duyệt Internet (Internet browser software) | 01020305 |
| | | 4 | | Phần mềm bảo mật và bảo vệ (Security and protection software) | 01020400 |
| | | | 1 | Phần mềm máy chủ xác thực (Authentication server software) | 01020401 |
| | | | 2 | Phần mềm quản lý an ninh mạng hoặc mạng riêng ảo VPN (Network security or
virtual private network VPN management software) | 01020402 |
| | | | 3 | Phần mềm thiết bị mạng riêng ảo (VPN) và an ninh mạng (Network security
and virtual private network VPN equipment software) | 01020403 |
| | | | 4 | Phần mềm chống virus và an ninh giao dịch (Transaction security and virus
protection software) | 01020404 |
| | | | 5 | Phần mềm bảo mật và bảo vệ khác (Other security and protection software) | 01020405 |
| | | 5 | | Phần mềm máy chủ (Server software) | 01020500 |
| | | 6 | | Phần mềm trung gian (Middleware) | 01020600 |
| | | 7 | | Phần mềm mạng khác (Other network software) | 01020700 |
| | 3 | | | Phần mềm truy vấn và quản lý dữ liệu (Data management and query software) | 01030000 |
| | | 1 | | Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu máy chủ (Server database software) | 01030100 |
| | | 2 | | Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu máy khách (Client database software) | 01030200 |
| | | 3 | | Phần mềm phân loại hoặc danh mục (Categorization or classification
software) | 01030300 |
| | | 4 | | Phần mềm phân nhóm (Clustering software) | 01030400 |
| | | 5 | | Phần mềm hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (Database management system
software) | 01030500 |
| | | 6 | | Phần mềm báo cáo cơ sở dữ liệu (Database reporting software) | 01030600 |
| | | 7 | | Phần mềm truy vấn và giao diện người dùng cơ sở dữ liệu (Database user
interface and query software) | 01030700 |
| | | 8 | | Phần mềm khai phá dữ liệu (Data mining software) | 01030800 |
| | | 9 | | Phần mềm tìm kiếm hoặc truy xuất thông tin (Information retrieval or
search software) | 01030900 |
| | | 10 | | Phần mềm quản lý siêu dữ liệu (Metadata management software) | 01031000 |
| | | 11 | | Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (Object oriented data base
management software) | 01031100 |
| | | 12 | | Phần mềm máy chủ giao dịch (Transaction server software) | 01031200 |
| | | 13 | | Phần mềm phân tích dữ liệu và quản trị thông minh (Business intelligence
and data analysis software) | 01031300 |
| | | 14 | | Phần mềm quản lý dữ liệu và truy vấn khác (Other data management and
query software) | 01031400 |
| | 4 | | | Phần mềm nhúng (Embedded software) | 01040000 |
| | | 1 | | Phần mềm ứng dụng bảo mật (OTP, PKI,
MoC sinh
trắc học...) trong chip hoặc chipset | 01040100 |
| | | 2 | | Phần mềm Token FIDO2 & FIDO U2F và Soft Token | 01040200 |
| | | 3 | | Phần mềm eSIM (embedded SIM software) | 01040300 |
| | | 4 | | Phần mềm chipset Camera Trí tuệ nhân tạo | 01040400 |
| | | 5 | | Phần mềm nhúng khác (Other embedded software) | 01040500 |
| | 5 | | | Phần mềm môi trường vận hành (Operating environment software) | 01050000 |
| | | 1 | | Phần mềm hệ thống tập tin (File system software) | 01050100 |
| | | 2 | | Phần mềm firmware máy tính (Computer firmware) | 01050200 |
| | | 3 | | Phần mềm máy ảo (Virtual machine software) | 01050300 |
| | | 4 | | Phần mềm môi trường vận hành khác (Other operating environment software) | 01050400 |
| | 6 | | | Phần mềm hệ thống khác (Other system software) | 01060000 |
| 2 | | | | Nhóm Phần niềm ứng dụng (Application Software) | 02000000 |
| | 1 | | | Phần mềm soạn thảo và chỉnh sửa nội dung (Content authoring and editing
software) | 02010000 |
| | | 1 | | Phần mềm xử lý văn bản (Word processor) | 02010100 |
| | | 2 | | Phần mềm bảng tính (Spreadsheet software) | 02010200 |
| | | 3 | | Phần mềm đồ họa hoặc hình ảnh (Graphics or photo imaging software) | 02010300 |
| | | 4 | | Phần mềm trình diễn (Presentation software) | 02010400 |
| | | 5 | | Phần mềm thiết kế mẫu (Pattern design software) | 02010500 |
| | | 6 | | Phần mềm tạo video và chỉnh sửa (Video creation and editing software) | 02010600 |
| | | 7 | | Phần mềm tạo trang web và chỉnh sửa (Web page creation and editing
software) | 02010700 |
| | | 8 | | Phần mềm lên lịch và lập lịch (Calendar and scheduling software) | 02010800 |
| | | 9 | | Phần mềm quét và đọc ký tự quang học OCR (Optical character reader OCR or
scanning software) | 02010900 |
| | | 10 | | Phần mềm xuất bản cho máy tính để bàn (Desktop publishing software) | 02011000 |
| | | 11 | | Phần mềm chỉnh sửa nội dung khác (Other content authoring and editing
software) | 02011100 |
| | 2 | | | Phần mềm tra cứu, tìm kiếm, từ điển (Search engine, reference application
and dictionary) | 02020000 |
| | | 1 | | Phần mềm kiểm tra lỗi soạn thảo (Spell checkers) | 02020100 |
| | | 2 | | Phần mềm chỉ đường (Route navigation software) | 02020200 |
| | | 3 | | Phần mềm từ điển (Dictionary software) | 02020300 |
| | | 4 | | Phần mềm danh bạ (Phonebook software) | 02020400 |
| | | 5 | | Phần mềm tra cứu, tìm kiếm, từ điển khác (Other search engine, reference
application and dictionary) | 02020500 |
| | 3 | | | Phần mềm ứng dụng đa ngành (Cross-Industry Application Software) | 02030000 |
| | | 1 | | Phần mềm kế toán tài chính và quản lý nguồn lực doanh nghiệp ERP (Finance
accounting and enterprise resource planning ERP software) | 02030100 |
| | | | 1 | Phần mềm kế toán (Accounting software) | 02030101 |
| | | | 2 | Phần mềm quản lý nguồn lực ERP (Enterprise resource planning ERP
software) | 02030102 |
| | | | 3 | Phần mềm khai thuế (Tax preparation software) | 02030103 |
| | | | 4 | Phần mềm phân tích tài chính (Financial analysis software) | 02030104 |
| | | | 5 | Phần mềm thanh toán và hóa đơn (Billing and Invoicing Software) | 02030105 |
| | | | 6 | Phần mềm hợp đồng điện tử (Electronic contract software) | 02030106 |
| | | | 7 | Phần mềm ứng dụng đa ngành khác (Other cross-Industry Application Software) | 02030107 |
| | | 2 | | Phần mềm Cổng thông tin điện tử | 02030200 |
| | | 3 | | Phần mềm chức năng nghiệp vụ cụ thể (Business function specific software) | 02030300 |
| | | | 1 | Phần mềm quản trị dự án (Project management software) | 02030301 |
| | | | 2 | Phần mềm quản lý nhân sự (Human resource management software) | 02030302 |
| | | | 3 | Phần mềm quản lý kho (Warehouse management) | 02030303 |
| | | | 4 | Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (Customer relations management
software) | 02030304 |
| | | | 5 | Phần mềm quản lý cơ sở vật chất (Facilities management software) | 02030305 |
| | | | 6 | Phần mềm Helpdesk hoặc trung tâm cuộc gọi (Helpdesk or call center
software) | 02030306 |
| | | | 7 | Phần mềm mua sắm (Procurement software) | 02030307 |
| | | | 8 | Phần mềm chuỗi cung ứng, logistics, vật liệu (Materials requirements
planning logistics and supply chain software) | 02030308 |
| | | | 9 | Phần mềm mã vạch (Bar coding software) | 02030309 |
| | | | 10 | Phần mềm làm nhãn (Label making software) | 02030310 |
| | | | 11 | Phần mềm hệ thống chuyên gia (Expert system software) | 02030311 |
| | | | 12 | Phần mềm quản lý giấy phép (License management software) | 02030312 |
| | | | 13 | Phần mềm văn phòng (Office suite software) | 02030313 |
| | | | 14 | Phần mềm bán hàng và tiếp thị (Sales and marketing software) | 02030314 |
| | | | 15 | Phần mềm gửi thư và vận chuyển (Mailing and shipping software) | 02030315 |
| | | | 16 | Phần mềm kiểm toán (Audit software) | 02030316 |
| | | | 17 | Phần mềm quản lý quy trình (Procedure management software) | 02030317 |
| | | | 18 | Phần mềm quản lý bán hàng POS (Point of sale POS software) | 02030318 |
| | | | 19 | Phần mềm quản lý văn bản quy phạm pháp luật (Legal management software) | 02030319 |
| | | | 20 | Phần mềm tuân thủ (Compliance software) | 02030320 |
| | | | 21 | Phần mềm chatbot trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence Chatbot) | 02030321 |
| | | 4 | | Phần mềm ứng dụng đa ngành khác (Other-Cross-Industry Application
Software) | 02030400 |
| | 4 | | | Phần mềm ứng dụng chuyên ngành (Vertical Market Application Software) | 02040000 |
| | | 1 | | Phần mềm cho Chính phủ số | 02040100 |
| | | | 1 | Phần mềm dịch vụ công trực tuyến | 02040101 |
| | | | 2 | Phần mềm một cửa điện tử | 02040102 |
| | | | 3 | Phần mềm quản lý văn bản và điều hành công việc | 02040103 |
| | | | 4 | Phần mềm hệ thống thông tin báo cáo Chính phủ | 02040104 |
| | | | 5 | Phần mềm quản lý đô thị thông minh | 02040105 |
| | | | 6 | Phần mềm khác cho Chính phủ số | 02040106 |
| | | 2 | | Phần mềm chuyên ngành Giáo dục đào tạo | 02040200 |
| | | | 1 | Phần mềm dạy học | 02040201 |
| | | | 2 | Phần mềm quản lý đào tạo | 02040202 |
| | | | 3 | Phần mềm quản lý nghiệp vụ trường học | 02040203 |
| | | | 4 | Phần mềm chia sẻ tài nguyên giảng dạy và học tập | 02040204 |
| | | | 5 | Phần mềm thư viện | 02040205 |
| | | | 6 | Phần mềm ngoại ngữ (Foreign language software) | 02040206 |
| | | | 7 | Phần mềm đào tạo dựa trên máy tính (Computer based training software) | 02040207 |
| | | | 8 | Phần mềm giáo dục đa phương tiện (Multi media educational software) | 02040208 |
| | | | 9 | Phần mềm khác cho giáo dục đào tạo | 02040209 |
| | | 3 | | Phần mềm chuyên ngành Y tế | 02040300 |
| | | | 1 | Phần mềm phục vụ công tác phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe | 02040301 |
| | | | 2 | Phần mềm phục vụ công tác khám, chữa bệnh | 02040302 |
| | | | 3 | Phần mềm phục vụ công tác quản trị y tế | 02040303 |
| | | | 4 | Phần mềm ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong y tế | 02040304 |
| | | | 5 | Phần mềm kết nối, quản lý thiết bị y tế | 02040305 |
| | | | 6 | Phần mềm y tế khác | 02040306 |
| | | 4 | | Phần mềm chuyên ngành quản lý tài chính, ngân hàng | 02040400 |
| | | | 1 | Phần mềm quản lý ngân sách và kế toán | 02040401 |
| | | | 2 | Phần mềm quản lý ngân quỹ/ vốn | 02040402 |
| | | | 3 | Phần mềm quản lý thông tin thống kê tài chính | 02040403 |
| | | | 4 | Phần mềm quản lý và giao dịch chứng khoán | 02040404 |
| | | | 5 | Phần mềm quản lý bảo hiểm | 02040405 |
| | | | 6 | Phần mềm quản lý thuế | 02040406 |
| | | | 7 | Phần mềm ví điện tử | 02040407 |
| | | | 8 | Phần mềm chuyên ngành Ngân hàng (bao gồm Phần mềm quản trị ngân hàng,
Phần mềm ngân hàng lõi...) | 02040408 |
| | | | 9 | Phần mềm ứng dụng chuyên ngành quản lý tài chính, ngân hàng khác | 02040409 |
| | | 5 | | Phần mềm chuyên ngành Xây dựng | 02040500 |
| | | | 1 | Phần mềm hỗ trợ thiết kế | 02040501 |
| | | | 2 | Phần mềm quản lý quy hoạch | 02040502 |
| | | | 3 | Phần mềm quản lý thi công xây dựng | 02040503 |
| | | | 4 | Phần mềm chuyên ngành Xây dựng khác | 02040504 |
| | | 6 | | Phần mềm chuyên ngành Giao thông vận tải và logistics | 02040600 |
| | | | 1 | Phần mềm quản lý giám sát giao thông | 02040601 |
| | | | 2 | Phần mềm thu thập dữ liệu giao thông | 02040602 |
| | | | 3 | Phần mềm điều khiển tín hiệu giao thông | 02040603 |
| | | | 4 | Phần mềm chuỗi cung ứng, logistics, vật liệu (Materials requirements
planning logistics and supply chain software) | 02040604 |
| | | | 5 | Phần mềm kết nối giữa các chủ hàng, các nhà giao vận và khách hàng | 02040605 |
| | | | 6 | Phần mềm hỗ trợ hàng không mặt đất (Aviation ground support software) | 02040606 |
| | | | 7 | Phần mềm kiểm tra hàng không (Aviation test software) | 02040607 |
| | | | 8 | Phần mềm điều khiển máy bay (Flight control software) | 02040608 |
| | | | 9 | Phần mềm chuyên ngành Giao thông vận tải và logistics khác | 02040609 |
| | | 7 | | Phần mềm chuyên ngành Thông tin và Truyền thông | 02040700 |
| | | | 1 | Phần mềm thư điện tử (Electronic mail software) | 02040701 |
| | | | 2 | Phần mềm hội nghị truyền hình (Video conferencing software) | 02040702 |
| | | | 3 | Phần mềm hội nghị qua mạng (Network conferencing software) | 02040703 |
| | | | 4 | Phần mềm nhắn tin (Instant messaging software) | 02040704 |
| | | | 5 | Phần mềm gửi tin nhắn quảng cáo hoặc âm nhạc (Ambient music or
advertising messaging software) | 02040705 |
| | | | 6 | Phần mềm dịch vụ nhắn tin di động (Mobile messaging service software) | 02040706 |
| | | | 7 | Phần mềm dịch vụ internet di động (Mobile internet services software) | 02040707 |
| | | | 8 | Phần mềm nhạc chuông (Ring tone software) | 02040708 |
| | | | 9 | Phần mềm tính cước | 02040709 |
| | | | 10 | Phần mềm phân phối | 02040710 |
| | | | 11 | Phần mềm điều khiển trung tâm cuộc gọi | 02040711 |
| | | | 12 | Phần mềm bưu chính chuyển phát | 02040712 |
| | | | 13 | Phần mềm chuyên ngành Thông tin và Truyền thông khác | 02040713 |
| | | 8 | | Phần mềm trong lĩnh vực Nông nghiệp | 02040800 |
| | | | 1 | Phần mềm quản lý đất đai, cây trồng, vật nuôi, thủy sản | 02040801 |
| | | | 2 | Phần mềm giám sát phục vụ các hoạt động nông nghiệp | 02040802 |
| | | | 3 | Phần mềm khác trong lĩnh vực Nông nghiệp | 02040803 |
| | | 9 | | Phần mềm trong lĩnh vực sản xuất Công nghiệp khác | 02040900 |
| | | | 1 | Phần mềm thiết kế hỗ trợ máy tính CAD (Computer aided design CAD
software) | 02040901 |
| | | | 2 | Phần mềm CAM hỗ trợ sản xuất bằng máy tính (Computer aided manufacturing
CAM software) | 02040902 |
| | | | 3 | Phần mềm MES điều hành sản xuất (Manufacturing execution system MRS
software) | 02040903 |
| | | | 4 | Phần mềm điều khiển mô tơ (Motor Drive Software) | 02040904 |
| | | | 5 | Phần mềm giám sát điện năng (Power Monitor Software) | 02040905 |
| | | | 6 | Phần mềm điều khiển logic lập trình (Programmable Logic Control Software) | 02040906 |
| | | | 7 | Phần mềm điều khiển công nghiệp (Industrial control software) | 02040907 |
| | | | 8 | Phần mềm khác trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp | 02040908 |
| | | 10 | | Phần mềm chuyên ngành Tài nguyên - môi trường | 02041000 |
| | | | 1 | Hệ thống thông tin địa lý (Geographic information system) | 02041001 |
| | | | 2 | Phần mềm tạo bản đồ (Map creation software) | 02041002 |
| | | | 3 | Phần mềm khí tượng (Meteorological control software) | 02041003 |
| | | | 4 | Phần mềm xử lý hình ảnh radar (Radar image treatment software) | 02041004 |
| | | | 5 | Phần mềm xử lý ảnh vệ tinh (Satellite image treatment software) | 02041005 |
| | | | 6 | Phần mềm quan trắc, giám sát, quản lý, xử lý sự cố môi trường, cảnh báo
sớm thiên tai | 02041006 |
| | | | 7 | Phần mềm quản lý tài nguyên và môi trường (đất đai, khoáng sản...) | 02041007 |
| | | | 8 | Phần mềm tìm kiếm cứu hộ cứu nạn với sự hỗ trợ của vệ tinh (Cospas Sarsat
Software) | 02041008 |
| | | | 9 | Phần mềm chuyên ngành Tài nguyên - môi trường khác | 02041009 |
| | | 11 | | Phần mềm chuyên ngành Du lịch (Phần mềm quản lý các cơ sở lưu trú/ khách
sạn ...) | 02041100 |
| | | 12 | | Phần mềm thương mại điện tử | 02041200 |
| | | 13 | | Phần mềm chuyên ngành khác | 02041300 |
| | 5 | | | Phần mềm ứng dụng cho cá nhân, gia đình (Home Use Applications) | 02050000 |
| | | 1 | | Phần mềm giải trí điện tử (Entertainment software) | 02050100 |
| | | 2 | | Phần mềm gia đình (Family software) | 02050200 |
| | | 3 | | Phần mềm ứng dụng cho cá nhân, gia đình khác (Other home use
applications) | 02050300 |
| | 6 | | | Phần mềm ứng dụng khác | 02060000 |
| 3 | | | | Nhóm Phần mềm công cụ | 03000000 |
| | 1 | | | Phần mềm môi trường phát triển (Development environment software) | 03010000 |
| | 2 | | | Phần mềm kiểm thử chương trình (Program testing software) | 03020000 |
| | 3 | | | Phần mềm biên dịch và dịch ngược (Compiler and decompiler software) | 03030000 |
| | 4 | | | Phần mềm quản lý cấu hình (Configuration management software) | 03040000 |
| | 5 | | | Phần mềm tích hợp ứng dụng doanh nghiệp (Enterprise application
integration software) | 03050000 |
| | 6 | | | Phần mềm phát triển giao diện đồ họa người dùng (Graphical user interface
development software) | 03060000 |
| | 7 | | | Phần mềm phát triển hướng thành phần hoặc đối tượng (Object or component
oriented development software) | 03070000 |
| | 8 | | | Phần mềm phân tích yêu cầu và kiến trúc hệ thống (Requirements analysis
and system architecture software) | 03080000 |
| | 9 | | | Phần mềm phát triển nền tảng web (Web platform development software) | 03090000 |
| | 10 | | | Phần mềm công cụ khác | 03100000 |
| 4 | | | | Nhóm Phần mềm tiện ích | 04000000 |
| | 1 | | | Phần mềm quản trị, quản trị từ xa | 04010000 |
| | 2 | | | Phần mềm sao lưu hoặc lưu trữ (Backup or archival software) | 04020000 |
| | 3 | | | Phần mềm chuyển đổi dữ liệu (Data conversion software) | 04030000 |
| | 4 | | | Phần mềm nén dữ liệu (Data compression software) | 04040000 |
| | 5 | | | Phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói (Text to speech conversion
software) | 04050000 |
| | 6 | | | Phần mềm chuyển giọng nói thành văn bản (Speech to Text conversion
software) | 04060000 |
| | 7 | | | Phần mềm quản trị nội dung (Content management software) | 04070000 |
| | | 1 | | Phần mềm quản lý tài liệu (Document management software) | 04070100 |
| | | 2 | | Phần mềm quản lý phiên bản tập tin (File versioning software) | 04070200 |
| | | 3 | | Phần mềm nhúng văn bản (Embedded text entry software) | 04070300 |
| | | 4 | | Phần mềm font chữ (Fonts software) | 04070400 |
| | | 5 | | Phần mềm quản lý tài liệu khác (Other document management software) | 04070500 |
| | 8 | | | Phần mềm nhận dạng, xử lý dữ liệu số | 04080000 |
| | | 1 | | Phần mềm nhận dạng giọng nói (Voice recognition software) | 04080100 |
| | | 2 | | Phần mềm nhận dạng chữ viết tay (Handwriting recognition software
components) | 04080200 |
| | | 3 | | Phần mềm nhận dạng khuôn mặt (Facial recognition software) | 04080300 |
| | | 4 | | Phần mềm tải dữ liệu đa phương tiện (Storage media loading software) | 04080400 |
| | | 5 | | Phần mềm phân tích video dữ liệu lớn và thời gian thực | 04080500 |
| | | 6 | | Phần mềm nhận dạng, xử lý dữ liệu số khác | 04080600 |
| | 9 | | | Phần mềm điều khiển thiết bị | 04090000 |
| | | 1 | | Phần mềm máy chủ đĩa compact (Compact disc CD server software) | 04090100 |
| | | 2 | | Phần mềm đĩa compact CD hoặc DVD hoặc card âm thanh (Compact disc CD or
DVD or sound card software) | 04090200 |
| | | 3 | | Phần mềm điều khiển Ethernet (Ethernet driver software) | 04090300 |
| | | 4 | | Phần mềm điều khiển card đồ họa (Graphics card driver software) | 04090400 |
| | | 5 | | Phần mềm điều khiển máy in (Printer driver software) | 04090500 |
| | | 6 | | Phần mềm bảo vệ màn hình (Screen saver software) | 04090600 |
| | | 7 | | Trình điều khiển bộ nhớ (Memory drivers) | 04090700 |
| | | 8 | | Trình điều khiển video (Video drivers) | 04090800 |
| | | 9 | | Phần mềm hệ cho thiết bị khác (Other Device drivers software) | 04090900 |
| | 10 | | | Phần mềm chữ ký số điện tử (Digital signature software) | 04100000 |
| | 11 | | | Phần mềm tiện ích khác | 04110000 |
| 5 | | | | Các phần mềm khác | 05000000 |