TT | Môn Thểthao | Nội dung thi đấu | Địa điểm thi đấu |
Nội dung dành cho Nam | Nội dung dành cho Nữ | Nội dung hỗn hợp | Tổng cộng | |
1 | Điền kinh | 23 | 100m, 200m, 400m, 800m; 1.500m; 5.000m; 10.000m;
110m rào, 400m rào; 3000m CNV; TS 4x100m; TS 4x400m; Marathon, Đi bộ 20km, Nhảy cao, Nhảy xa, Nhảy sào, Nhảy 3 bước, Ném lao,
Đẩy tạ, Ném đĩa, 10 môn PH, ném búa | 23 | 100m, 200m, 400m, 800m; 1.500m; 5.000m; 10.000m; 100m
rào, 400m rào; 3000m CNV; TS 4x100m; TS 4x400m; Marathon, Đi bộ 20km, Nhảy cao, Nhảy xa, Nhảy sào, Nhảy 3 bước, Ném lao,
Đẩy tạ, Ném đĩa, 7 môn PH, ném búa | 1 | TS 4x400m (Chính thức OL và ASIA) | 47 | Sân vận động quốc gia Mỹ Đình, Hà Nội |
2 | Thể dục dụng cụ | 8 | Đồng đội, Toàn năng, Thể dục tự do, Ngựa vòng, Vòng treo, Nhảy chống, Xà kép, Xà đơn | 6 | Đồng đội, Toàn năng, Nhảy chống, Xà lệch, Cầu thăng bằng, Thể dục tự do | | | 14 | Cung Thể thao Quần Ngựa, Hà Nội |
Thể dục nghệ thuật | | | 2 | Toàn năng cá nhân Toàn năng bài nhóm 5 | | | 2 | Cung Thể thao Quần Ngựa, Hà Nội |
Thể dục Aerobic | 1 | Đơn nam | 1 | Đơn nữ | 3 | Bài đôi, nhóm ba người, nhóm 5 người | 5 | Cung Thể thao Quần Ngựa, Hà Nội |
3 | Súng ngắn | 6 | 1. 10m súng ngắn hơi nam 2. Đồng đội 10m súng ngắn hơi nam 3. 25m súng ngắn bắn nhanh nam 4. Đồng đội 25m súng ngắn bắn nhanh nam 5. 50m Súng ngắn bắn chậm nam 6. 25m súng ngắn tiêu chuẩn nam | 3 | 1.25m súng ngắn thể thao nữ 2. 10m súng ngắn hơi nữ 3. Đồng đội 10m súng
ngắn hơi nữ | 1 | 10m súng ngắn hơi | 10 | Trung tâm Huấn luyện thể thao quốc gia
Hà Nội |
Súng trường | 4 | 1. 50m súng trường 3 tư thế (3x40 viên) nam 2. 10m Súng trường hơi nam 3. 10m súng trường hơi di động tiêu chuẩn nam 4. Đồng đội 10m súng trường hơi di động tiêu chuẩn nam | 5 | 1. 50m súng trường 3 tư thế (3x40 viên) nữ 2. 10m súng trường hơi nữ 3. Đồng đội 10m súng trường hơi nữ 4. 10m súng trường hơi di động tiêu chuẩn nữ 5. Đồng đội 10m súng trường hơi di động tiêu chuẩn | 1 | 10m súng trường hơi | 10 |
Đĩa bay | 1 | 1. Trap nam | 1 | 1. Trap nữ | | | 2 |
4 | Taekwondo | 9 | 54kg, 58kg, 63 kg, 68kg, 74kg, 80kg,
87kg, quyền cá nhân Nam, quyền đồng đội nam | 9 | 46kg, 49kg, 53kg, 57kg, 62kg, 67kg,
73kg, quyền cá nhân Nữ,
quyền đồng đội nữ | 1 | Quyền sáng tạo | 19 | Nhà thi đấu Tây Hồ, Hà Nội |
5 | Xe đạp đường trường | 3 | Cá nhân tính điểm, Cá nhân tính giờ, Cá nhân xuất phát đồng hành | 4 | Cá nhân tính điểm, Cá nhân tính giờ, Cá nhân xuất phát đồng hành và đồng đội | | | 7 | Hòa Bình |
Xe đạp địa hình | 2 | Cá nhân Băng đồng Olympic và Cá nhân đổ đèo | 2 | Cá nhân Băng đồng Olympic và Cá nhân đổ đèo | 1 | Băng đồng tiếp sức | 5 | Hòa Bình |
6 | Bắn cung | 4 | Cá nhân cung 1 dây, Cá nhân cung 3 dây,
Đồng đội cung 1 dây, Đồng đội cung 3 dây | 4 | Cá nhân cung 1 dây, Cá nhân cung 3 dây, Đồng đội cung 1 dây, Đồng
đội cung 3 dây | 2 | Đôi nam nữ cung 1 dây, Đôi nam nữ cung 3
dây | 10 | Trung tâm Huấn luyện thể thao quốc gia
Hà Nội |
7 | Đấu kiếm | 6 | Kiếm chém cá nhân, Kiếm ba cạnh cá
nhân, Kiếm liễu cá nhân, Kiếm chém đồng đội, Kiếm ba cạnh đồng đội, Kiếm liễu đồng đội | 6 | Kiếm chém cá nhân, Kiếm ba cạnh cá nhân, Kiếm liễu cá nhân, Kiếm chém đồng đội, Kiếm ba cạnh đồng đội, Kiếm liễu đồng đội | | | 12 | Cung Điền kinh trong nhà, Hà Nội |
8 | Judo | 6 | -55kg, -60kg, -66kg, -73kg, -90kg,
Kodokan Goshin Jutsu | 6 | -45kg, -48kg, -52kg, -57kg, -63kg,
Katame No Kata | 1 | Mixed | 13 | Nhà thi đấu Hoài Đức, Hà Nội |
9 | Wushu | 11 | Trường quyền, Nam quyền, Nam đao, Nam côn, Thái cực quyền, Thái cực kiếm, (Đao thuật + Côn thuật), 56kg, 60kg, 65kg, 70kg | 10 | Trường quyền, Kiếm thuật, Thương thuật,
Thái Cực quyền, Thái Cực kiếm, (Đao thuật + Côn thuật), 48kg, 52kg, 56kg, 60kg | | | 21 | Nhà thi đấu Cầu Giấy, Hà Nội |
10 | Pencak Silat | 11 | 55kg, 60kg, 65kg, 75kg, 80kg, 85kg, 95kg, >95kg, Tungal, Regu, Ganda | 5 | 70kg, 75kg, Tungal, Regu, Ganda | | | 16 | Nhà thi đấu Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
11 | Vật cổ điển | 6 | 60kg, 67kg, 77kg, 87kg, 97kg, 130kg | | | | | 6 | Nhà thi đấu Gia Lâm, Hà Nội |
Vật tự do | 6 | 57kg, 65kg, 74kg, 86kg, 97kg, 125kg | 6 | 50kg, 53kg, 57kg, 62kg, 68kg, 76kg. | | | 12 |
12 | Boxing | 8 | 49kg, 52kg, 57kg, 64kg, 69kg, 75 kg,
81kg, 91 kg. | 5 | 51kg, 57kg, 60kg, 69kg, 75 kg. | | | 13 | Nhà thi đấu Bắc Ninh |
13 | Karate | 7 | -60kg, - 67kg, -75kg , -84kg, kumite đồng
đội nam, kata cá nhân nam,
kata đồng đội nam | 8 | 50kg, -55kg, -61 kg, - 68kg, trên 68kg,
kumite đồng đội nữ, kata cá nhân nữ, kata đồng đội nữ | | | 15 | Nhà thi đấu Ninh Bình |
14 | Vovinam | 7 | 1. -55kg, 2. 60kg, 3. 65kg, 4. Đơn luyện vũ khí nam (tứ tượng côn pháp), 5. Song luyện vũ khí nam (Song luyện mã tấu), 6. Đa luyện vũ khí nam, 7. Đòn chân tấn công nam | 8 | 1. -55kg, 2. 60kg, 3. 65 kg, 4. Đơn luyện tay không nữ (Long hổ
quyền), 5. Đơn luyện vũ khí nữ (Tinh hoa lưỡng nghi kiếm pháp), 6. Song luyện vũ khí nữ (Song luyện kiếm), 7. Song luyện tay không nữ (Song luyện
1), 8. Đa luyện vũ khí nữ | | | 15 | Nhà thi đấu Sóc Sơn, Hà Nội |
15 | Khiêu vũ thể thao | | | | | 12 | 5 điệu latin, 5 điệu Standard, Waltz, Tango,
Waltz Viennese, Slow Foxtrot, Quickstep, Samba, Chachacha, Rumba, Paso Doble, Jive | 12 | Nhà thi đấu Long Biên, Hà Nội |
16 | Kurash | 5 | -60kg, -66kg, -73kg, -81kg, -90kg | 5 | -48kg, -52kg, -57kg, -70kg, +87kg | | | 10 | Nhà thi đấu Hoài Đức, Hà Nội |
17 | Muay | 5 | 54kg, 57kg, 60kg, 63,5kg, 81kg | 6 | 48kg, 51kg, 54kg, 60kg, 63.5kg, Waikru
nữ | | | 11 | Nhà thi đấu Vĩnh Phúc |
18 | Kickboxing | 6 | Lowkick: 54kg, 60kg, 63,5kg; Fullcontact: 51kg, 57kg, 67kg. | 6 | Lowkick: 48kg, 54kg, 60kg. Fullcontact: 51kg, 57kg,
64kg | | | 12 | Nhà thi đấu Bắc Ninh |
19 | Triathlon và Duathlon
(3 môn Phối hợp) | 1 | Bơi - Đạp xe - Chạy bộ | 1 | Bơi - Đạp xe - Chạy bộ | | Bơi - Đạp - Chạy | 2 | Tuần Châu, Quảng Ninh |
1 | Chạy - Đạp xe - Chạy | 1 | Chạy - Đạp xe - Chạy | | Chạy - Đạp - Chạy | 2 |
20 | Jujitsu | 3 | 69kg, 62kg (GI); 56kg (NO GI) | 3 | 45kg (NO GI). 48kg, 62kg (GI) | | | 6 | Nhà thi đấu Đan Phượng, Hà Nội |
21 | Bơi | 20 | Tự do: 50m, 100m, 200m, 400m, 800m, 1500m; Ngửa: 50m, 100m, 200m; Ếch:
50m, 100m, 200m; Bướm: 50m, 100m, 200m; Hỗn hợp: 200m, 400m; Tiếp sức tự do: 4x100m.
4x200m; Tiếp sức hỗn hợp:
4x100m | 20 | Tự do: 50m, 100m, 200m, 400m, 800m,
1500m; Ngửa: 50m, 100m, 200m; Ếch: 50m, 100m, 200m; Bướm: 50m, 100m, 200m; Hỗn hợp: 200m, 400m; Tiếp sức tự do: 4x100m,
4x200m; Tiếp sức hỗn hợp:
4x100m | | | 40 | Cung thể thao dưới nước, Khu Liên hợp
Thể thao Quốc gia Mỹ Đình
(Hà Nội) |
Nhảy cầu | 4 | Cầu mềm: đơn 1m, đơn 3m, đôi 3m; Cầu cứng: đôi 10m | 4 | Cầu mềm: đơn 1m, đơn 3m, đôi 3m; Cầu cứng: đôi 10m | | | 8 | Cung thể thao dưới nước, Khu Liên hợp
Thể thao Quốc gia Mỹ Đình (Hà Nội) |
22 | Lặn | 6 | Chân vịt đôi: 100m; Vòi hơi chân vịt: 50m, 100m, 1500m; Tiếp sức vòi hơi chân vịt: 4x100m, 4x200m | 6 | Chân vịt đôi: 100m, Vòi hơi chân vịt: 50m,
100m, 800m; Tiếp sức vòi hơi chân vịt: 4x100m. 4x200m | 1 | Chân vịt: đôi 4x100m | 13 | Cung thể thao dưới nước, Khu Liên hợp
Thể thao Quốc gia Mỹ Đình (Hà Nội) |
23 | Cử tạ | 7 | Hạng 55kg, 61kg, 67kg, 73kg, 81kg, 89kg, +89kg | 7 | Hạng 45kg, 49kg, 55kg, 59kg, 64kg, 71kg,
+71kg | | | 14 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT Hà
Nội |
24 | Rowing | 8 | Thuyền đơn hạng nhẹ, Thuyền đôi hạng nhẹ hai mái chèo, Thuyền đôi hạng nặng hai mái chèo, Thuyền đôi hạng
nhẹ một mái chèo, Thuyền đôi hạng nặng một mái chèo, Thuyền bốn hạng nhẹ hai
mái chèo, Thuyền bốn hạng
nặng hai mái chèo, Thuyền bốn hạng nhẹ một mái chèo. | 8 | Thuyền đơn hạng nặng, Thuyền đôi hạng nhẹ hai mái chèo, Thuyền đôi hạng
nặng hai mái chèo, Thuyền đôi hạng nặng một mái chèo, Thuyền bốn hạng nhẹ hai mái chèo, Thuyền bốn
hạng nặng hai mái chèo, Thuyền bốn hạng nhẹ một mái chèo, Thuyền bốn hạng nặng một mái chèo | | | 16 | Trung tâm đua thuyền Thủy Nguyên, Hải Phòng |
25 | Canoeing | 3 | 1000m: thuyền đôi, thuyền bốn; 500m: thuyền bốn. | 8 | 1000m:
thuyền đơn, thuyền dôi, thuyền bốn; 500m: thuyền đơn, thuyền đôi, thuyền bốn; 200m: thuyền đơn, thuyền bốn | | | 11 | Trung tâm đua thuyền Thủy Nguyên, Hải Phòng |
Kayak | 4 | 1000m: Thuyền đơn, thuyền đôi, thuyền bốn; 500m: thuyền bốn | 4 | 1000m: thuyền đôi, thuyền bốn; 500m: Thuyền
đôi, thuyền bốn | | | 8 | Trung tâm đua thuyền Thủy Nguyên, Hải Phòng |
26 | Bóng đá | 1 | Bóng đá nam | | | | | 1 | Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Hà Nội), Nam Định, Phú Thọ |
| | 1 | Bóng đá nữ | | | 1 | Sân vận động Cẩm Phả, Quảng Ninh |
1 | Futsal nam | | | | | 1 | Nhà thi đấu Hà Nam |
| | 1 | Futsal nữ | | | 1 | Nhà thi đấu Hà Nam |
27 | Bóng chuyền | 1 | Trong nhà | 1 | Trong nhà | | | 2 | Nhà thi đấu Quảng Ninh |
1 | Bãi biển | 1 | Bãi biển | | | 2 | Tuần Châu, Quảng Ninh |
28 | Bóng ném | 1 | Trong nhà | 1 | Trong nhà | | | 2 | Trường Đại học TDTT Bắc Ninh (Từ Sơn,
Bắc Ninh) |
1 | Bãi biển | 1 | Bãi biển | | | 2 | Tuần Châu, Quảng Ninh |
29 | Bóng rổ | 2 | Đội tuyển 5x5, đội tuyển 3x3 | 2 | Đội tuyển 5x5, đội tuyển 3x3 | | | 4 | Nhà thi đấu Thanh Trì, Hà Nội |
30 | Cầu mây | 4 | Đồng đội, đội tuyển 4, đội tuyển 3,
đội tuyển đôi | 4 | Đồng đội, đội tuyển 4, đội tuyển 3, đội
tuyển đôi | | | 8 | Nhà thi đấu Hoàng Mai, Hà Nội |
31 | Thể hình | 8 | Hạng 55kg, 60kg, 65kg, 70kg, 75kg, 80kg, 85kg, cổ điển nam | 1 | Thể hình nữ | 1 | Đôi nam nữ | 10 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT Hà
Nội |
32 | Billiard | 8 | Carom: 1 băng, 3 băng; Snooker: đơn, đơn
6 bi đỏ; English: đơn,
đôi, Pool: đơn 9 bóng, đơn 10 bóng | 2 | Pool: đơn 9 bóng, đơn 10 bóng | | | 10 | Nhà thi đấu Hà Đông, Hà Nội |
33 | Petanque | 3 | Đôi, bộ ba, kỹ thuật | 3 | Đôi, bộ ba, kỹ thuật | 2 | Đôi nam nữ, Bộ ba 2 nữ 1 nam | 8 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT Hà
Nội |
34 | Cờ vua | 5 | Cá nhân cờ tiêu chuẩn, Cá nhân cờ nhanh, cá nhân cờ chớp nhoáng, Đồng đội cờ nhanh, Đồng đội cờ chớp
nhoáng | 5 | Cá nhân cờ tiêu chuẩn, Cá nhân cờ
nhanh, cá nhân cờ chớp nhoáng, Đồng
đội cờ nhanh, Đồng đội cờ chớp nhoáng | | | 10 | Cung quy hoạch, Hội chợ và Triển lãm tỉnh Quảng Ninh |
Cờ tướng | 3 | Cá nhân cờ tiêu chuẩn, Đồng đội cờ
nhanh, Đồng đội cờ chớp
nhoáng | 1 | Cá nhân cờ tiêu chuẩn | | | 4 | Khu nghỉ dưỡng Legacy Yên Tử, Quảng Ninh |
35 | Bóng bàn | 3 | Đơn, đôi, đồng đội | 3 | Đơn, đôi, đồng đội | 1 | Đôi nam nữ | 7 | Nhà thi đấu Hải Dương |
36 | Cầu lông | 3 | Đơn, đôi, đồng đội | 3 | Đơn, đôi, đồng đội | 1 | Đôi nam nữ | 7 | Nhà thi đấu Bắc Giang |
37 | Quần vợt | 3 | Đơn, đôi, đồng đội | 3 | Đơn, đôi, đồng đội | 1 | Đôi nam nữ | 7 | Hanaka Từ Sơn, Bắc Ninh |
38 | Golf | 2 | Đơn, đồng đội | 2 | Đơn, đồng đội | | | 4 | Sân Golf Đầm Vạc Vĩnh phúc |
39 | Bowling | 3 | Đơn, đôi, đồng đội 4 người | 3 | Đơn, đôi, đồng đội 4 người | | | 6 | Royal City Hà Nội |
40 | Thể thao điện tử (8 bộ môn - 10 nội dung thi đấu) | 1 | 1. Liên minh huyền thoại: Tốc chiến (Wild Rift Mobile) - (Đồng đội nam) | 1 | 1. Liên minh huyền thoại: Tốc chiến (Wild Rift Mobile) - (Đồng đội nữ) | 8 | 1. Liên quân Mobile (Arena of Valor)
(Mobile) - (Đồng đội); 2. PUBG Mobile - (Đồng đội); 3. PUBG Mobile - (Cá nhân); 4. Đấu trường sinh tồn (Free fire) (Mobile) - (Đồng
đội); 5. Liên minh huyền thoại (League of
Legends - PC)- (Đồng đội); 6. Fifa Online 4 - PC (Đồng đội); 7. Đột kích (Cross Fire - PC) - (Đồng
đội); 8. Mobile Legends: Bang bang (Mobile) - (Đồng đội); | 10 | Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
| Tổng cộng | 256 | | 232 | | 38 | | 526 | |