HƯỚNG DẪN
CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ HERPES
SIMPLEX SINH DỤC
(Ban hành kèm theo Quyết định số 5183/QĐ-BYT ngày 09 tháng 11 năm 2021)
1. ĐẠI CƯƠNG
Nhiễm
herpes simplex sinh dục là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục
phổ biến, diễn biến mạn tính, có các đợt tái phát tại vị trí nhiễm trùng. Người
nhiễm vi rút có thể có triệu chứng hoặc không và ngay cả khi không có triệu
chứng vẫn có thể lây cho bạn tình. Bệnh lây truyền qua quan hệ tình dục đường
âm đạo, hậu môn hoặc miệng, có thể lây cho trẻ sơ sinh khi mẹ bị bệnh.
Nguyên
nhân gây bệnh do vi rút Herpes simplex (Herpes simplex virus - HSV) gây ra. HSV
có 2 type là HSV-1 và HSV-2. Herpes sinh dục chủ yếu do HSV-2. Tuy nhiên, HSV-1
hiện nay đang có xu hướng tăng do quan hệ miệng - sinh dục. Nhiễm HSV là tình
trạng mạn tính suốt đời, có thể có các đợt tái phát. Hầu hết các trường hợp
nhiễm HSV không có triệu chứng hoặc triệu chứng không điển hình, do đó phần lớn
người nhiễm HSV-2 không được chẩn đoán.
Bệnh
thường gặp ở người trẻ, trong độ tuổi hoạt động tình dục, đặc biệt các đối
tượng có hành vi tình dục nguy cơ cao. Theo ước tính của Tổ chức Y tế thế giới
năm 2016, có khoảng 491,5 triệu người nhiễm HSV-2 trong độ tuổi từ 15 đến 49
trên toàn cầu, trong đó nữ giới mắc nhiều hơn nam giới.
Herpes
simplex sinh dục có thể gây ra các biến chứng ngoài sinh dục như viêm rễ thần
kinh, viêm màng não vô khuẩn, bí tiểu, viêm niêm mạc trực tràng (đặc biệt ở đối
tượng nam quan hệ đồng giới).
Trẻ sơ
sinh bị nhiễm HSV, mặc dù hiếm gặp nhưng vẫn có tỷ lệ tàn tật nặng và tử vong.
Người
nhiễm HSV-2 có nguy cơ mắc HIV cao gấp 3 lần. Người đồng nhiễm HIV và HSV-2 có
thể tăng nguy cơ lây HIV cho người khác. Nhiễm HSV-2 trên người HIV có thể gây
các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng mắt, não, phổi.
2. CHẨN ĐOÁN
2.1.
Triệu chứng lâm sàng
Người
bệnh mắc bệnh lần đầu tiên được gọi là nhiễm HSV sinh dục tiên phát. Tuy cách
lây truyền HSV-1, HSV-2 khác nhau và gây bệnh ở những vị trí khác nhau nhưng
biểu hiện lâm sàng của nhiễm HSV-1 và HSV-2 sinh dục thường khó phân biệt về
mặt lâm sàng mà chỉ có thể phân biệt bằng xét nghiệm.
Hầu hết
bệnh nhân nhiễm HSV-2 sinh dục tiên phát có triệu chứng sau đó sẽ bị những đợt
tái phát. Nhiễm HSV-1 sinh dục thường ít tái phát hơn. Triệu chứng của các đợt
tái phát thường nhẹ hơn đợt tiên phát.
Sau đợt
nhiễm HSV-2 tiên phát, thường xuất hiện những đợt thải vi rút từ các tổn thương
sinh dục mặc dù không có triệu chứng lâm sàng. Vì vậy HSV-2 thường lây truyền
từ những người không biết mình bị nhiễm hoặc những người không có triệu chứng ở
thời điểm quan hệ tình dục.
2.1.1.
Nhiễm HSV sinh dục tiên phát
- Thời
gian ủ bệnh khoảng 4-7 ngày.
- Tổn
thương là các mụn nước trên nền dát đỏ, tập trung thành đám ở bộ phận sinh dục
ngoài, quanh hậu môn, mông. Các mụn nước tiến triển thành mụn mủ, vết trợt bờ
đa cung, đóng vảy tiết và lành không để lại sẹo trong vòng 2-3 tuần. Tổn thương
tại niêm mạc có thể trợt, loét mà không có biểu hiện mụn nước trước đó.
- Tổn
thương không điển hình của nhiễm HSV-2 sinh dục có thể gặp như vết loét, vết
nứt nhỏ, khó tiểu, viêm niệu đạo mà không có tổn thương.
- Triệu
chứng tại chỗ: đau, ngứa bộ phận sinh dục hoặc bí tiểu.
- Triệu
chứng toàn thân: có thể sốt, nhức đầu, đau cơ, hạch bẹn sưng đau, viêm cổ tử
cung.
2.1.2.
Nhiễm HSV sinh dục tái phát
- Tiền
triệu: đau, bỏng rát, dị cảm trước khi xuất hiện mụn nước.
- Lâm
sàng: các tổn thương tái phát thường ít hơn, ở một bên và không đau nhiều như
nhiễm HSV tiên phát, thường tự lành sau 5-10 ngày.
- Hầu
như không có triệu chứng toàn thân.
- Ở
những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bệnh nhân HIV, các đợt tái phát diễn ra
thường xuyên hơn và có triệu chứng rầm rộ, ảnh hưởng nhiều đến thể chất và tinh
thần.
2.2.
Cận lâm sàng
Các
phương pháp xét nghiệm chẩn đoán HSV-2 gồm phát hiện trực tiếp từ tổn thương và
gián tiếp qua huyết thanh:
- Xét
nghiệm huyết thanh: có thể áp dụng sàng lọc HSV-2 để phát hiện kháng thể đặc
hiệu. Kháng thể đặc hiệu xuất hiện sau khi nhiễm vi rút vài tuần và tồn tại
vĩnh viễn.
- Nuôi
cấy vi rút: trước đây được coi là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán HSV-2, nhưng độ
nhạy không cao, đặc biệt ở các tổn thương bắt đầu lành và các đợt tái phát.
- Xét
nghiệm khuếch đại axit nucleic (Nucleic Acid Amplification Test - NAATs, trong
đó có xét nghiệm PCR với HSV-1 và HSV-2): so với nuôi cấy vi rút, xét nghiệm
NAATs có độ nhạy cao hơn, bệnh phẩm dễ thu thập và vận chuyển, cho kết quả
nhanh hơn nên ngày càng được ưu tiên hơn.
- Trong
trường hợp không có các xét nghiệm trên, có thể làm xét nghiệm chẩn đoán tế bào
Tzanck: nhuộm Giemsa hoặc Wright dịch mụn nước thấy tế bào gai lệch hình và tế
bào đa nhân khổng lồ. Tuy nhiên, xét nghiệm này không đặc hiệu để chẩn đoán
nhiễm herpes simplex sinh dục.
2.3.
Chẩn đoán xác định
- Chẩn
đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng: mụn nước tập trung thành đám trên nền dát đỏ,
sau vài ngày vỡ để lại các vết trợt hình đa cung; ở niêm mạc, bán niêm mạc, da
vùng sinh dục.
- Xét
nghiệm: trong điều kiện không thực hiện được nuôi cấy vi rút, xét nghiệm khuếch
đại gen (trong đó có PCR) được xem xét là xét nghiệm có giá trị cao trong chẩn
đoán herpes simplex sinh dục.
- Trong
trường hợp không làm được các xét nghiệm trên, có thể làm xét nghiệm tế bào
Tzanck để hỗ trợ chẩn đoán.
2.4.
Chẩn đoán phân biệt
- Săng
giang mai
- Hạ cam
mềm
- Bệnh
áp tơ
- Bệnh
Behcet
- Nấm
Candida
- Dị ứng
thuốc…
3. ĐIỀU TRỊ
3.1.
Nguyên tắc điều trị
- Điều
trị càng sớm càng tốt trong vòng 72 giờ sau khi xuất hiện tổn thương đối với
nhiễm HSV tiên phát mà không cần chờ kết quả xét nghiệm. Thuốc kháng vi rút
đường uống làm giảm thời gian và mức độ nặng của bệnh, giảm triệu chứng và khả
năng phát tán vi rút. Tuy nhiên, sau 72 giờ vẫn nên sử dụng thuốc kháng vi rút
đường uống nếu bệnh nhân vẫn xuất hiện tổn thương mới và/hoặc triệu chứng đau
đáng kể.
- Chủ
yếu điều trị ngoại trú, chỉ điều trị nội trú trong trường hợp bệnh nặng (viêm
loét sinh dục nặng, sưng đau nhiều…) hoặc có biến chứng (viêm rễ thần kinh,
viêm màng não vô khuẩn, bí tiểu, viêm niêm mạc trực tràng…).
- Tư vấn
điều trị cho bạn tình và phòng tránh nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình
dục khác, trong đó có nhiễm HIV.
- Nếu có
bội nhiễm, dùng kháng sinh phổ rộng.
- Nâng
cao thể trạng.
3.2.
Điều trị cụ thể
Lựa chọn
một trong các phác đồ dưới đây, ưu tiên aciclovir do tương đương về hiệu quả và
tối ưu chi phí điều trị.
| Vị thành niên, người trưởng
thành và phụ nữ có thai | Người nhiễm HIV và suy giảm
miễn dịch |
Herpes sinh dục tiên phát | •
Aciclovir 400 mg uống 3 lần/ngày trong 10 ngày (liều chuẩn) •
Aciclovir 200 mg uống 5 lần/ngày trong 10 ngày •
Valaciclovir 500 mg uống 2 lần/ngày trong 10 ngày • Famciclovir 250 mg uống 3
lần/ngày trong 10 ngày |
Herpes
sinh dục tái phát Điều trị nên được bắt đầu trong
vòng 24h kể từ khi có triệu chứng | •
Aciclovir 400 mg uống 3 lần/ngày trong 5 ngày, hoặc 800 mg uống 2 lần/ngày
trong 5 ngày, hoặc 800 mg uống 3 lần/ngày trong 2 ngày •
Valaciclovir 500 mg uống 2 lần/ngày trong 3 ngày •
Famciclovir 250 mg uống 2lần/ngày trong 5 ngày | •
Aciclovir 400 mg uống 3 lần/ngày trong 5 ngày •
Valaciclovir 500 mg uống 2 lần/ngày trong 5 ngày • Famciclovir 500 mg uống 2
lần/ngày trong 5 ngày |
Điều
trị dự phòng Cho bệnh nhân tái phát 4-6
đợt/năm hoặc hơn. | •
Aciclovir 400 mg uống 2 lần/ngày hàng ngày, trong 6-12 tháng •
Valaciclovir 500 mg uống 1 lần/ngày hàng ngày, trong 6-12 tháng • Famciclovir 250 mg uống 2
lần/ngày hàng ngày, trong 6-12 tháng | •
Aciclovir 400 mg uống 2 lần/ngày hàng ngày, trong 6-12 tháng •
Valaciclovir 500 mg uống 2 lần/ngày hàng ngày, trong 6-12 tháng • Famciclovir 500 mg uống 2
lần/ngày hàng ngày, trong 6-12 tháng |
Phối hợp
điều trị tại chỗ: rửa nước muối sinh lý, bôi tê tại chỗ như lidocain. Thuốc bôi
Aciclovir hiệu quả kém.
4. PHÒNG BỆNH
- Đây là
bệnh lây truyền qua đường tình dục, phải thực hiện các biện pháp phòng tránh
như các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
- Bao
cao su có hiệu quả phòng tránh lây truyền bệnh nhưng không đạt được hiệu quả
100%.
- Người
nhiễm HSV có nguy cơ rất cao lây truyền HIV nên bệnh herpes simplex sinh dục
cần được quan tâm trong phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục và
HIV/AIDS.